oder river

oder river

The Oder River flows through a peaceful countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Oder: "oder river" tên gọi của một con sôngchâu Âu, chảy qua Cộng hòa Séc, Ba Lan Đức, đổ ra biển Baltic. Đây một trong những con sông quan trọngTrung Âu, đóng vai trò ranh giới tự nhiên giữa Ba Lan Đức.

dụ sử dụng
  • (Sông Oder chảy ra biển Baltic.)
  • (Nhiều thành phố nằm dọc theo sông Oder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the oder river basin": lưu vực sông Oder, khu vực địa bao quanh con sông.

    • The oder river basin is known for its diverse ecosystems. (Lưu vực sông Oder nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.)
  • "the oder river delta": vùng châu thổ sông Oder, nơi sông đổ ra biển.

    • The oder river delta is a protected natural area. (Vùng châu thổ sông Oder một khu vực tự nhiên được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oder (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Oder, thường dùng trong văn bản địa .
    • The Oder forms part of the border between Poland and Germany. (Sông Oder tạo thành một phần biên giới giữa Ba Lan Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Odra: tên gọi của sông Oder trong tiếng Ba Lan tiếng Séc.
    • In Polish, the river is called Odra. (Trong tiếng Ba Lan, con sông này được gọi là Odra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào, đổ vào (thường dùng cho sông).
    • The oder river flows into the Baltic Sea. (Sông Oder đổ ra biển Baltic.)
Thành ngữ liên quan
  • "cross the oder river": vượt sông Oder, thường mang nghĩa lịch sử liên quan đến các cuộc chiến tranhchâu Âu.
    • The army had to cross the oder river under heavy fire. (Quân đội phải vượt sông Oder dưới làn đạn dữ dội.)

Từ gần giống